Dịch nghĩa:
あの戦争が起こった時彼は英国にいた。
Khi cuộc chiến đó xảy ra, anh ta đang ở Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
起
Khởi
thức dậy
時
Thời
thời gian; giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
国
Quốc
quốc gia