Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
家
いえ
ではパーティーがあるらしい。
Có vẻ như sẽ có một bữa tiệc ở ngôi nhà đó.
Ngữ pháp:
~らしい (〜rashii)
Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.
JLPT N3
Từ vựng:
あの
này; ừm
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
パーティー
bữa tiệc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ