Dịch nghĩa:

Nghĩ về những sinh viên đó thật là đau đầu.

Hán tự:

Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Đầu đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
Chủng loài; giống; hạt giống