Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
子
こ
、
新
あたら
しいドレスがうれしいのよ。
Cô bé rất vui với chiếc váy mới.
Từ vựng:
あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ドレス
váy
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
新
Tân
mới