Dịch nghĩa:
あの会社もついにホームページを立ち上げたらしい。
Công ty đó cuối cùng cũng đã lập trang web.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên