立ち上げる [Lập Thượng]

立ちあげる [Lập]

たちあげる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

bắt đầu (cái gì đó); khởi động; bật (máy tính); khởi động (một doanh nghiệp)

JP: あの会社かいしゃもついにホームページをげたらしい。

VI: Công ty đó cuối cùng cũng đã lập trang web.