Dịch nghĩa:
あの人は、あつかましくもうちの庭を横切って行ったのです。
Người kia đã trơ trẽn đi qua vườn nhà tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
庭
Đình
sân; vườn; sân
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
切
Thiết
cắt; sắc bén
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng