Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あの人ひとに彼女かのじょがいるかどうか知しってる?
Bạn có biết người đó có bạn gái không?

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
彼女
かのじょ
cô ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

人
Nhân người
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật