Dịch nghĩa:
あの人って大ざっぱな性格だからね。
Người đó có tính cách khá sơ sài.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
大
Đại
lớn; to
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách