Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
人
ひと
たちは
私
わたし
のことをおばあちゃんだと
言
い
う。
Họ gọi tôi là bà.
Từ vựng:
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
言う
いう
nói
Hán tự:
人
Nhân
người
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ