Dịch nghĩa:
あの人たちはこの前の災害に打ちひしがれたにちがいない。
Chắc chắn họ đã bị sốc vì thảm họa vừa qua.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá