Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのレストランはひどいものを
食
く
わせる。
Nhà hàng đó phục vụ những món ăn tồi tệ.
Từ vựng:
あの
này; ừm
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
食う
くう
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm