Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのレコードはこの
店
みせ
で
買
か
ったんだ。
Tôi đã mua đĩa hát này ở cửa hàng này.
Từ vựng:
あの
này; ừm
レコード
đĩa nhạc (ví dụ: LP)
此の
この
này
店
みせ
cửa hàng
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
買
Mãi
mua