Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのホテルの
料理
りょうり
はとてもおいしい。
Món ăn ở khách sạn đó rất ngon.
Từ vựng:
あの
này; ừm
ホテル
khách sạn
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật