Dịch nghĩa:
あのビルの屋上から見る夜景はきれいなのよ。見に行かない?
Cảnh đêm nhìn từ mái nhà của tòa nhà đó rất đẹp. Bạn có muốn đi xem không?
Từ vựng:
Hán tự:
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
上
Thượng
trên
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
夜
Dạ
đêm
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng