Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのタレントはひっぱりだこである。
Người nổi tiếng kia rất được săn đón.
Từ vựng:
あの
này; ừm
タレント
người nổi tiếng (trên TV hoặc radio)
引っ張る
ひっぱる
kéo; vẽ; kéo căng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống