Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのズボンね、
腰
こし
回
まわ
りがちょっときつくて。
Cái quần kia, phần eo hơi chật một chút.
Từ vựng:
あの
này; ừm
腰回り
こしまわり
số đo vòng hông
きつい
khó khăn; nặng nề; nghiêm trọng; đòi hỏi cao; khắc nghiệt
Hán tự:
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng