腰回り [Yêu Hồi]

こしまわり

Danh từ chung

số đo vòng hông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このベルトのせいでこしまわりがくるしいわ。
Cái thắt lưng này làm tôi cảm thấy bó chặt quanh eo.
あのズボンね、こしまわりがちょっときつくて。
Cái quần kia, phần eo hơi chật một chút.