Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのコメントには
大笑
おおわら
いしたよ。ありがとさん。
Tôi đã cười lớn với bình luận đó. Cảm ơn bạn.
Từ vựng:
あの
này; ừm
コメント
bình luận
大笑い
おおわらい
cười lớn; cười phá lên
為る
する
làm
ありがと
cảm ơn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
笑
Tiếu
cười