Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの、わたしオートマしか
運転
うんてん
できないんですけど。
À, tôi chỉ lái được xe tự động thôi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
オートマ
tự động (hộp số)
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi