オートマ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tự động (hộp số)
🔗 オートマチック
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この車は、オートマだよ。
Chiếc xe này là tự động đấy.
マニュアルを運転するの?それともオートマ?
Bạn lái xe số sàn hay tự động?
あの、わたしオートマしか運転できないんですけど。
À, tôi chỉ lái được xe tự động thôi.