Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あのとき彼かれがあの便びんに乗のらなかったら、彼かれは今いま生いきているだろうに。
Nếu lúc đó anh ấy không lên chuyến bay đó, anh ấy đã còn sống.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

あの
này; ừm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
彼
かれ
anh ấy
便
びん
chuyến bay (ví dụ: chuyến bay hàng không); chuyến đi (ví dụ: chuyến đi tàu); dịch vụ
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
今
いま
bây giờ
生きる
いきる
sống; tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
便
Tiện tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
乗
Thừa lên xe; nhân
今
Kim bây giờ
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật