Dịch nghĩa:
あのさ恭平、この問題・・・食塩水のやつなんだけど・・・。
Này Kyouhei, cái bài này nè... cái phần dung dịch muối ấy...
Hán tự:
恭
Cung
kính trọng
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
食
Thực
ăn; thực phẩm
塩
Diêm
muối
水
Thủy
nước