Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのおじいさんに
席
せき
を
譲
ゆず
ってあげたら?
Bạn có muốn nhường ghế cho ông lão kia không?
Từ vựng:
あの
này; ừm
爺
じじ
ông già
席
せき
ghế ngồi
譲る
ゆずる
chuyển giao; chuyển nhượng; nhượng lại; giao; truyền lại
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
譲
Nhượng
nhường; chuyển giao; chuyển nhượng