Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなた
達
たち
家族
かぞく
が
幸
しあわ
せでありますように。
Mong gia đình các bạn luôn hạnh phúc.
Ngữ pháp:
~ますように (〜masu you ni)
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4
Từ vựng:
家族
かぞく
gia đình
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn