~ている (〜te iru) Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'. JLPT N3
~と言わんばかりに (〜to iwan bakari ni) Chỉ một hành động hoặc hành vi ngụ ý mạnh mẽ một thông điệp hoặc cảm giác không nói ra JLPT N1