~と言わんばかりに
JLPT N1
Chỉ một hành động hoặc hành vi ngụ ý mạnh mẽ một thông điệp hoặc cảm giác không nói ra

Cấu trúc:

Verb-volitional + と言わんばかりに, い-Adjective + と言わんばかりに, な-Adjective + だと言わんばかりに, Noun + だと言わんばかりに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~と言わんばかりに được sử dụng để diễn đạt rằng hành động hoặc hành vi của ai đó mạnh mẽ đến mức như thể họ đang nói điều gì đó mà không thực sự nói ra. Nó có thể được dịch là 'như thể để nói' hoặc 'gần như đang nói'. Hình thức này thường được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt suy đoán về những suy nghĩ hoặc cảm xúc không được nói ra của ai đó dựa trên hành vi của họ.

Ví dụ:

Cô ấy cười như thể vừa giành chiến thắng.
Anh ấy có vẻ mệt mỏi như sắp ngã quỵ.
Cô ấy sợ ngày mưa và nhìn ra cửa sổ như muốn trời nắng.
Hành động của anh ấy như muốn nói rằng không ai có thể tin được.