Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたを
一
いち
人前
にんまえ
の
男
おとこ
にしてあげよう。
Tôi sẽ giúp bạn trở thành một người đàn ông thực thụ.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
一人前
いちにんまえ
một phần; một suất; một người
男
おとこ
đàn ông; nam giới
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
男
Nam
nam