Dịch nghĩa:
あなたもすぐ騒音には慣れるでしょう。
Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
慣
Quán
quen; thành thạo