Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
自由
じゆう
に
去
さ
ることもとどまることもできる。
Bạn có thể tự do ra đi hoặc ở lại.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
自由
じゆう
tự do
去る
さる
rời đi; đi xa
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
去
Khứ
đi; rời