Dịch nghĩa:
あなたは毎日練習しさえすればよい。
Bạn chỉ cần luyện tập hàng ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học