Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
毎日
まいにち
どれぐらいテニスをしますか。
Bạn chơi tennis bao nhiêu mỗi ngày?
Từ vựng:
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
テニス
quần vợt
為る
する
làm
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày