Dịch nghĩa:
あなたは昨年会った時から変わった。
Bạn đã thay đổi kể từ lần gặp cuối cùng.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
時
Thời
thời gian; giờ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ