Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
明日
あした
、
車
くるま
がなくてもいいかしら。
私
わたし
、
車
くるま
が
必要
ひつよう
なの。
Bạn có cần xe vào ngày mai không? Tôi cần xe đấy.
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
車
くるま
xe hơi; ô tô
無い
ない
không tồn tại
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
私
わたくし
tôi
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
車
Xa
xe
私
Tư
tư nhân; tôi
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính