Dịch nghĩa:

Mai bạn có định tới trường không?

Hán tự:

Minh sáng; ánh sáng
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Dữ trước; tôi
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định