Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
新
あら
たな
人生
じんせい
を
始
はじ
めるべきだ。
Bạn nên bắt đầu một cuộc sống mới.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
新た
あらた
mới; tươi mới; mới lạ
人生
じんせい
cuộc đời
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
新
Tân
mới
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
始
Thí
bắt đầu