Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
彼
かれ
と
一緒
いっしょ
にいる
限
かぎ
り、
幸福
こうふく
にはなれません。
Bạn không thể hạnh phúc khi ở bên anh ấy.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
一緒
いっしょ
cùng nhau
限り
かぎり
giới hạn
幸福
こうふく
hạnh phúc; phúc lợi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có