Dịch nghĩa:
あなたは「幸福」をどのように定義しますか。
Bạn định nghĩa "hạnh phúc" như thế nào?
Hán tự:
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
義
Nghĩa
chính nghĩa