Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
宿題
しゅくだい
をせっせとやりさえすればよい。
Bạn chỉ cần chăm chỉ làm bài tập về nhà.
Từ vựng:
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
せっせと
chăm chỉ; cần cù; làm việc chăm chỉ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài