Dịch nghĩa:
あなたは人生に成功する事が出来る。
Bạn có thể thành công trong cuộc sống.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
事
Sự
sự việc; lý do
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành