Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「あなたはシャツがほしいですか」「はい、
赤
あか
いシャツがほしいです」
"Bạn muốn áo sơ mi không?" "Vâng, tôi muốn một chiếc áo sơ mi màu đỏ."
Từ vựng:
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
欲しい
ほしい
muốn
はい
vâng; đúng vậy
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
Hán tự:
赤
Xích
đỏ