Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはとても
美
うつく
しいドレスを
着
き
ていらっしゃいますね。
Bạn đang mặc một chiếc váy rất đẹp.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
ドレス
váy
着る
きる
mặc
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo