Dịch nghĩa:
あなたはただこの用紙に必要事項を記入すればよい。
Bạn chỉ cần điền thông tin cần thiết vào tờ giấy này.
Từ vựng:
Hán tự:
用
Dụng
sử dụng; công việc
紙
Chỉ
giấy
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
事
Sự
sự việc; lý do
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)
記
Kí
ghi chép; tường thuật
入
Nhập
vào; chèn