Dịch nghĩa:

Bạn tin vào lời khai của nhân chứng đó không?

Hán tự:

Chứng chứng cứ
Nhân người
Trần trưng bày; trình bày; kể; giải thích
Thuật đề cập; phát biểu
Tín niềm tin; sự thật