Dịch nghĩa:
あなたはそのボタンを軽く押しさえすればよい。
Bạn chỉ cần nhẹ nhàng nhấn nút đó.
Từ vựng:
Hán tự:
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp