Dịch nghĩa:
あなたはずいぶん英語が上達しましたね。
Tiếng Anh của bạn tiến bộ nhiều nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được