Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたはこの車くるまを使つかうことを許ゆるされていない。
Bạn không được phép sử dụng chiếc xe này.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận

Hán tự:

車
Xa xe
使
Sử sử dụng; sứ giả
許
Hứa cho phép

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật