Dịch nghĩa:
あなたはお立ちになる必要はありません。
Bạn không cần phải đứng lên.
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính