Dịch nghĩa:

Bạn viết thư cho mẹ mình bao nhiêu lần một tháng?

Hán tự:

Mẫu mẹ
Nguyệt tháng; mặt trăng
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Thủ tay
Chỉ giấy
Thư viết