Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたはいつピアノの
練習
れんしゅう
をしますか。
Bạn tập piano vào lúc nào?
Từ vựng:
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
練習
れんしゅう
luyện tập; tập luyện
為る
する
làm
Hán tự:
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học